trừ khi…nếu không thì:除非…否則…
trừ khi…nếu không thì ♬ 表示「除非 A,否則 B」。A 是唯一能改變結果的條件;如果 A 不成立,就會發生 B。
| 句型 | 中文意思 |
|---|---|
| trừ khi A, nếu không thì B | 除非 A,否則 B |
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Trừ khi có vé, nếu không thì không được vào. ♬ | 除非有票,否則不能進去。 |
| Trừ khi hết mưa, nếu không thì chúng ta phải hoãn chuyến đi. ♬ | 除非雨停,否則我們必須延後行程。 |
| Trừ khi anh ấy xin lỗi, nếu không thì tôi sẽ không gặp anh ấy nữa. ♬ | 除非他道歉,否則我不會再見他。 |
nếu không thì ♬ 是「不然的話;否則」。句子很清楚時,也可以只說 trừ khi A,後面的結果由上下文判斷。
沒有留言:
張貼留言