đúng lúc、trớ trêu là、lại:偏偏
中文的「偏偏」不一定只對應一個越南語。要看它是在說「剛好碰上不巧的時間」、還是「事情很諷刺」、或只是「結果和預期相反」。
| 說法 | 重點 | 中文感覺 |
|---|---|---|
| đúng lúc | 剛好在某個時間點 | 偏偏這時;正好 |
| trớ trêu là | 事情諷刺、不巧 | 諷刺的是;偏偏 |
| lại | 結果和預期不同 | 卻;反而;偏偏 |
| 越南語 | 中文意思 |
|---|---|
| Đúng lúc tôi định ra ngoài thì trời mưa. ♬ | 我正要出門時,偏偏下雨了。 |
| Trớ trêu là người cần giúp lại không muốn nhận giúp đỡ. ♬ | 諷刺的是,需要幫助的人偏偏不願意接受幫助。 |
| Tôi đã nhắc nhiều lần, anh ấy lại quên. ♬ | 我已經提醒很多次了,他卻偏偏忘了。 |
đúng lúc 重點是時間剛好碰上;trớ trêu là 帶明顯「事情很諷刺」的語氣;lại 本身不一定等於「偏偏」,但放在違反預期的句子裡很常翻成「偏偏」。
沒有留言:
張貼留言