[越南語初階文法]「因為/所以」:vì、nên 的用法

相關文章:

越南語的「因為、所以」怎麼說?

越南語裡表示「因為」時,常用 ;表示「所以」時,常用 nên

如果要說「因為 A,所以 B」,越南語可以用 Vì A nên B

越南語 中文意思 用法
因為 說明原因
nên 所以 說明結果

最基本的句型是:

句型 中文意思 例子
Vì A nên B 因為 A,所以 B Vì tôi bận nên tôi không đi.

後面放原因,nên 後面放結果。

1. vì:因為

是「因為」,用來說明原因。這種句子常把結果先說出來,再用 補充原因。

越南語 中文意思 重點
Tôi không đi vì tôi bận. 我不去,因為我很忙。 後面是原因

這裡的 tôi bận 是原因,所以放在 後面。

2. nên:所以

nên 是「所以」,用來說明結果。這種句子常先說原因,再用 nên 帶出結果。

越南語 中文意思 重點
Tôi bận nên tôi không đi. 我很忙,所以我不去。 nên 後面是結果

這裡的 tôi không đi 是結果,所以放在 nên 後面。

3. Vì A nên B:因為 A,所以 B

如果要完整表達「因為……所以……」,可以用 Vì A nên B。這個句型對初學者很清楚: 後面放原因,nên 後面放結果。

句型 中文意思
Vì + 原因 + nên + 結果 因為……所以……
越南語 中文意思 重點
Vì tôi mệt nên tôi ở nhà. 因為我累了,所以我待在家。 原因 + 結果
Vì trời mưa nên tôi không đi học. 因為下雨,所以我不去上學。 天氣原因 + 結果

上面兩句的文法一樣,但第一句是人的狀態造成結果,第二句是天氣造成結果。

4. vì sao?:為什麼?

vì sao? 是「為什麼?」用來問原因。

越南語 中文意思
Vì sao bạn học tiếng Việt? 你為什麼學越南語?

vì sao 是問原因;回答時可以用

5. 回答 vì sao?:因為……

當別人問你原因時,可以用 vì + 原因 來回答。

問題 回答 中文意思
Vì sao bạn học tiếng Việt? Vì tôi thích Việt Nam. 因為我喜歡越南。

在口語裡,回答原因時不一定要說完整句子,直接說 Vì tôi thích Việt Nam. 也可以。

6. 只用 vì、只用 nên、vì 和 nên 一起用

中文常說「因為……所以……」,但越南語可以只用 ,也可以只用 nên。三種說法的意思接近,但句子重點不一樣。

說法 越南語 中文意思 重點
只用 vì Tôi không đi vì tôi bận. 我不去,因為我很忙。 先說結果,再補原因
只用 nên Tôi bận nên tôi không đi. 我很忙,所以我不去。 先說原因,再說結果
vì + nên Vì tôi bận nên tôi không đi. 因為我很忙,所以我不去。 原因和結果都標出來

初學時可以先學完整句型 Vì A nên B,之後再慢慢熟悉只用 或只用 nên 的句子。

7. 用 vì、nên 說明日常原因

nên 很適合用來說明生活中的原因和結果。這裡看兩種不同的原因:一種是身體感覺,一種是東西的特徵。

越南語 中文意思 原因類型
Vì tôi khát nên tôi uống nước. 因為我口渴,所以我喝水。 身體感覺
Món này cay nên tôi uống nước. 這道菜很辣,所以我喝水。 東西的特徵

只要把原因放在 後面,或放在 nên 前面,就可以說出簡單的原因和結果。

常見句型整理

句型 中文意思 例子
Vì A nên B 因為 A,所以 B Vì tôi mệt nên tôi ở nhà.
B vì A B,因為 A Tôi không đi vì tôi bận.
A nên B A,所以 B Tôi bận nên tôi không đi.
Vì sao...? 為什麼……? Vì sao bạn học tiếng Việt?

看到中文「因為」可以先想到 ;看到中文「所以」可以先想到 nên

實用單字與例句

沒有留言:

張貼留言